Sign In

Content Editor

​

LIÊN DOANH VIỆT - NGA VIETSOVPETRO

                СП «ВЬЕТСОВПЕТРО»

 

 

HƯỚNG DẪN DÀNH CHO NHÀ SẢN XUẤT BÊN NGOÀI

VỀ QUY TRÌNH XEM XÉT, ĐÁNH GIÁ VÀ CẬP NHẬT VSP’s MANUFACTURERS LIST

 

 EXTERNAL MANUFACTURER GUIDANCE 

PROCESS FOR REVIEW, EVALUATION AND UPDATE OF VSP’s MANUFACTURERS LIST

Process for Review, Evaluation and Update of VSP’s Manufacturers List /

 

РУКОВОДСТВО ДЛЯ ВНЕШНИХ ПРОИЗВОДИТЕЛЕЙ О ПОРЯДКЕ РАССМОТРЕНИЯ, ОЦЕНКИ И ОБНОВЛЕНИЯ VSP’s MANUFACTURERS LIST

Порядок рассмотрения, оценки и обновления VSP’s Manufacturers List

 

1. MỤC ĐÍCH / PURPOSE / ЦЕЛЬ

Cung cấp cho các nhà sản xuất mới quy trình chuẩn để chuẩn bị hồ sơ, cung cấp thông tin và tham gia quá trình xem xét của Vietsovpetro đối với việc cập nhật VSP’s Manufacturers List.

Provide new manufacturers with an official process for dossier preparation, information submission and participation in Vietsovpetro’s review process for updating VSP’s Manufacturers List.

Предоставить новым производителям официальный порядок подготовки досье, представления информации и участия в процессе рассмотрения СП «Вьетсовпетро» вопроса об обновлении VSP’s Manufacturers List.

2. ĐỐI TƯỢNG ÁP DỤNG / APPLICABILITY / ОБЛАСТЬ ПРИМЕНЕНИЯ

Áp dụng cho các nhà sản xuất hàng hóa, vật tư, thiết bị, hệ thống hoặc phần mềm có nhu cầu giới thiệu năng lực và đề nghị Vietsovpetro xem xét đánh giá đưa vào VSP’s Manufacturers List. Đại lý/nhà phân phối có thể hỗ trợ cung cấp hồ sơ nhưng thông tin đánh giá phải phản ánh năng lực của nhà sản xuất.

Applicable to manufacturers of goods, materials, equipment, systems or software seeking to present their capabilities for Vietsovpetro’s evaluation for inclusion in VSP’s Manufacturers List. Dealers/distributors may support dossier submission, but the evaluation information must reflect the manufacturer’s capabilities.

Применяется к производителям товаров, материалов, оборудования, систем или программного обеспечения, желающим представить свои возможности для оценки СП «Вьетсовпетро» с целью включения в VSP’s Manufacturers List. Дилеры/дистрибьюторы могут оказывать содействие в представлении досье, однако оценочная информация должна отражать возможности производителя.

 

 

 

 

 

 

 

3. PHÂN ĐỊNH TRÁCH NHIỆM / RESPONSIBILITY MATRIX / РАСПРЕДЕЛЕНИЕ   ОТВЕТСТВЕННОСТИ

 

Bước / Step / Шаг

NHÀ SẢN XUẤT / MANUFACTURER / ПРОИЗВОДИТЕЛЬ

VIETSOVPETRO (VSP)

Kết quả / Output / Результат

1

Xác định nhóm sản phẩm/thiết bị muốn đăng ký.
Identify the product/equipment category to be registered.
Определить категорию продукции/оборудования для регистрации.

Công bố hướng dẫn, biểu mẫu, checklist và đầu mối tiếp nhận.
Publish guidance, forms, checklist and submission contact point.
Публикует руководство, формы, перечень документов и контакт для приема заявок.

Xác định đúng nhóm hàng.
Correct product category identified.
Категория продукции определена правильно.

2

Tải hướng dẫn; chuẩn bị hồ sơ theo checklist.
Download the guidance and prepare the dossier according to the checklist.
Скачать руководство и подготовить досье согласно перечню документов.

Giải đáp yêu cầu về biểu mẫu/phạm vi hồ sơ khi cần.
Provide clarification on forms/dossier scope when required.
При необходимости разъясняет требования к формам и составу досье.

Bộ hồ sơ đăng ký.
Registration dossier.
Регистрационное досье.

3

Gửi hồ sơ và chịu trách nhiệm về tính chính xác, cập nhật của thông tin.
Submit the dossier and be responsible for the accuracy and currency of the information.
Представить досье и нести ответственность за точность и актуальность информации.

VSP tiếp nhận, kiểm tra sơ bộ tính đầy đủ.
VSP receives the dossier and performs a preliminary completeness check.
VSP принимает досье и выполняет предварительную проверку его комплектности.

Hồ sơ được tiếp nhận hoặc yêu cầu bổ sung.
Dossier accepted or additional information requested.
Досье принято либо запрошено дополнение.

4

Bổ sung/làm rõ tài liệu theo yêu cầu của.
Supplement/clarify documents as requested.
Дополнить/уточнить документы по запросу.

VSP phối hợp đơn vị sử dụng/phòng chức năng tổ chức đánh giá kỹ thuật và năng lực.
VSP coordinates with the user unit/functional department to conduct technical and capability evaluation.
VSP
совместно с подразделением-пользователем/функциональным отделом организует техническую оценку и оценку возможностей.

Kết quả đánh giá sơ bộ.
Preliminary evaluation result.
Результат предварительной оценки.

5

Cung cấp mẫu, tài liệu bổ sung hoặc hỗ trợ thử nghiệm nếu được yêu cầu.
Provide samples, additional documents or support testing if requested.
Предоставить образцы, дополнительные документы или содействие в испытаниях по запросу.

Xác định nhu cầu mẫu/thử nghiệm/làm rõ; đánh giá kết quả.
Determine the need for samples/testing/clarification and evaluate the results.
Определяет необходимость образцов/испытаний/разъяснений и оценивает результаты.

Hồ sơ đủ cơ sở để phân loại.
Sufficient
basis for classification.
Достаточные основания для классификации.

6

Sẵn sàng tổ chức audit trực tiếp tại nhà máy sản xuất.
Be ready for an on-site audit at the manufacturing plant.
Обеспечить готовность к проведению очного аудита на производственном предприятии.

Đơn vị/phòng ban chuyên môn tổ chức kiểm tra năng lực thực tế/audit trực tiếp tại nhà máy SX (bằng chi phí của VSP/NSX) đánh giá kết quả, trình lãnh đạo VSP phụ trách chuyên môn phê duyệt(khi cần thiết).
The relevant division/functional department organizes an on-site capability inspection/audit at the manufacturing plant (at the expense of VSP/manufacturer), evaluates the results and submits them to the VSP manager responsible for the relevant discipline for approval(if needed).
Соответствующее подразделение/функциональный отдел организует проверку фактических возможностей/очный аудит на заводе-изготовителе (за счет VSP/производителя), оценивает результаты и представляет руководителю VSP, ответственному за соответствующее направление, на утверждение(при необходимости).

Quyết định phê duyệt/không phê duyệt.
Approval
/non-approval decision.
Решение об одобрении/отказе в одобрении.

7

Theo dõi thông tin công bố; cập nhật các thay đổi quan trọng của nhà sản xuất.
Monitor published information and update material changes relating to the manufacturer.
Отслеживать опубликованную информацию и сообщать о существенных изменениях у производителя.

VSP cập nhật VSP’s Manufacturers List.
VSP updates VSP’s Manufacturers List.
VSP обновляет VSP’s Manufacturers List.

Danh sách được cập nhật.
List updated.
Перечень обновлен.

8

Duy trì chất lượng, năng lực cung ứng; thực hiện hành động khắc phục khi có yêu cầu.
Maintain quality and supply capability; implement corrective actions when required.
Поддерживать качество и возможности поставки; выполнять корректирующие действия по требованию.

Theo dõi thực hiện; đánh giá lại; khi cần thực hiện quy trình duy trì, khắc phục hoặc đề xuất loại khỏi danh sách.
Monitor performance; reassess; where necessary, implement maintenance/corrective actions or propose removal from the list.
Контролирует исполнение; проводит повторную оценку; при необходимости выполняет процедуры поддержания, корректирующих действий или инициирует предложение об исключении из перечня.

Duy trì/cập nhật/đánh giá lại/đề xuất loại.
Maintain/update/reassess/propose removal.
Поддержание/обновление/повторная оценка/предложение об исключении.


4. CHECKLIST HỒ SƠ / DOSSIER CHECKLIST / ПЕРЕЧЕНЬ ДОКУМЕНТОВ

 

STT / No. / №

Nhóm hồ sơ / Document group / Группа документов

NHÀ SẢN XUẤT chuẩn bị / Manufacturer prepares / Подготавливает производитель

VSP kiểm tra / VSP review / Проверяет VSP

1

Thông tin pháp lý / Legal information / Юридическая информация

Tên pháp nhân, địa chỉ nhà máy, website, liên hệ, giấy đăng ký kinh doanh hoặc tương đương.
Legal entity name, plant address, website, contact details, business registration or equivalent.
Наименование юридического лица, адрес завода, веб-сайт, контактные данные, свидетельство о регистрации или эквивалентный документ.

Tính đầy đủ, nhận diện pháp nhân và địa điểm sản xuất.
Completeness, legal entity identification and manufacturing location.
Комплектность, идентификация юридического лица и места производства.

2

Hồ sơ năng lực / Company profile / Профиль компании

Lịch sử, lĩnh vực sản xuất, cơ cấu, năng lực sản xuất, thị trường chính.
History, manufacturing fields, organization, production capacity and key markets.
История, направления производства, структура, производственные мощности и основные рынки.

Năng lực và phạm vi hoạt động phù hợp nhóm hàng.
Capability and scope of activities relevant to the product group.
Соответствие возможностей и сферы деятельности данной группе продукции.

3

Danh mục sản phẩm / Product portfolio / Номенклатура продукции

Catalogue/datasheet, model, ứng dụng, tiêu chuẩn thiết kế/chế tạo.
Catalogue/datasheet, model, applications and design/manufacturing standards.
Каталог/технические листы, модели, области применения, стандарты проектирования/изготовления.

Phạm vi sản phẩm và mức độ phù hợp kỹ thuật.
Product range and degree of technical suitability.
Номенклатура продукции и степень технического соответствия.

4

Hệ thống quản lý & chứng chỉ / Management systems & certificates / Системы менеджмента и сертификаты

ISO và chứng chỉ ngành/sản phẩm liên quan, còn hiệu lực.
Valid ISO and relevant industry/product certificates.
Действующие сертификаты ISO и соответствующие отраслевые/продуктовые сертификаты.

Hiệu lực, phạm vi và mức độ phù hợp của chứng chỉ.
Validity, scope and relevance of certificates.
Срок действия, область и соответствие сертификатов.

5

Năng lực sản xuất & QA/QC / Manufacturing & QA/QC / Производственные возможности и QA/QC

Quy trình sản xuất, thiết bị chính, kiểm tra/thử nghiệm, ITP/QCP hoặc tương đương khi phù hợp.
Manufacturing processes, key equipment, inspection/testing, ITP/QCP or equivalent where applicable.
Производственные процессы, основное оборудование, контроль/испытания, ITP/QCP или эквивалентные документы, если применимо.

Năng lực sản xuất, kiểm soát chất lượng và thử nghiệm.
Manufacturing, quality control and testing capability.
Производственные возможности, контроль качества и испытания.

6

Kinh nghiệm / References / Опыт и референции

Khách hàng, hợp đồng/dự án tương tự, thời gian và phạm vi cung cấp; tài liệu xác nhận nếu có.
Customers, similar contracts/projects, period and scope of supply; supporting evidence if available.
Заказчики, аналогичные контракты/проекты, сроки и объем поставки; подтверждающие документы при наличии.

Kinh nghiệm tương tự và bằng chứng thực hiện.
Relevant experience and evidence of performance.
Аналогичный опыт и подтверждение исполнения.

7

Xuất xứ & chuỗi cung ứng / Origin & supply chain / Происхождение и цепочка поставок

Nước sản xuất, địa điểm nhà máy, nguồn nguyên liệu/linh kiện chính khi cần; khả năng cung ứng và lead time.
Country of manufacture, plant location, sources of key materials/components where required; supply capability and lead time.
Страна производства, местонахождение завода, источники основных материалов/компонентов при необходимости; возможности поставки и срок поставки.

Xuất xứ, rủi ro nguồn cung và khả năng đáp ứng.
Origin, supply risk and ability to meet requirements.
Происхождение, риски поставок и способность обеспечить требования.

8

Dịch vụ sau bán hàng / After-sales support / Послепродажная поддержка

Bảo hành, phụ tùng, hỗ trợ kỹ thuật, đầu mối dịch vụ tại Việt Nam/khu vực nếu có.
Warranty, spare parts, technical support and service contact in Vietnam/the region, if available.
Гарантия, запасные части, техническая поддержка и сервисный контакт во Вьетнаме/регионе при наличии.

Khả năng hỗ trợ sau bán hàng.
After-sales support capability.
Возможности послепродажной поддержки.

9

Thông tin bổ sung / Additional information / Дополнительная информация

Tài liệu khác theo yêu cầu VSP; mẫu thử, thử nghiệm hoặc làm rõ khi cần.
Other documents as requested by VSP; samples, testing or clarification where required.
Иные документы по запросу VSP; образцы, испытания или разъяснения при необходимости.

Đánh giá bổ sung theo nhóm hàng và yêu cầu thực tế.
Additional evaluation according to the product group and actual requirements.
Дополнительная оценка с учетом группы продукции и фактических требований.

 

5. NGUYÊN TẮC ĐÁNH GIÁ / EVALUATION PRINCIPLES / ПРИНЦИПЫ ОЦЕНКИ

• Hồ sơ đầy đủ là điều kiện để xem xét, không phải cam kết chấp thuận.

A complete dossier is a prerequisite for review, not a guarantee of approval.

Полный комплект документов является условием для рассмотрения, но не гарантирует одобрение.

• VSP có thể yêu cầu làm rõ, bổ sung tài liệu, cung cấp mẫu, thử nghiệm hoặc tổ chức trao đổi kỹ thuật trước khi kết luận.

VSP may request clarifications, additional documents, samples, trials or technical meetings before reaching a conclusion.

До принятия решения VSP вправе запросить разъяснения, дополнительные документы, образцы, проведение испытаний или организовать технические встречи.

• Nhà sản xuất được xem xét trên cơ sở năng lực sản xuất, kinh nghiệm, hệ thống chất lượng, tiêu chuẩn/chứng chỉ, mức độ phù hợp kỹ thuật và các tiêu chí phân loại của VSP.

Manufacturers are reviewed based on production capability, experience, quality systems, standards/certificates, technical suitability and VSP classification criteria.

Производители оцениваются на основании производственных возможностей, опыта, системы качества, стандартов/сертификатов, технического соответствия и критериев классификации VSP.

•Việc được đưa vào VSP’s Manufacturers List không bảo đảm được lựa chọn trong một gói mua sắm cụ thể; nhà sản xuất/sản phẩm vẫn phải đáp ứng YCKT của từng gói.

Inclusion in VSP’s Manufacturers List does not guarantee selection in a specific procurement; the manufacturer/product must still meet the requirements of each package.

Включение в VSP’s Manufacturers List не гарантирует выбор в рамках конкретной закупки; производитель/продукция должны соответствовать техническим требованиям каждого конкретного пакета закупки.

6. DUY TRÌ, ĐÁNH GIÁ LẠI VÀ LOẠI KHỎI DANH SÁCH / MAINTENANCE, REASSESSMENT AND REMOVAL / ПОДДЕРЖАНИЕ, ПОВТОРНАЯ ОЦЕНКА И ИСКЛЮЧЕНИЕ ИЗ ПЕРЕЧНЯ

Sau khi được bổ sung, thông tin và kết quả thực hiện của nhà sản xuất có thể được VSP theo dõi và đánh giá lại. Khi có thay đổi quan trọng về pháp nhân, địa điểm sản xuất, hệ thống chất lượng/chứng chỉ, công nghệ, quyền sở hữu hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng/khả năng cung cấp, nhà sản xuất cần chủ động thông báo cho VSP. Trường hợp không còn đáp ứng tiêu chí hoặc có vấn đề chất lượng/thực hiện, VSP có thể yêu cầu hành động khắc phục, đánh giá lại hoặc thực hiện quy trình đề xuất loại khỏi danh sách theo quy định nội bộ.

After inclusion, VSP may monitor and reassess manufacturer information and performance. Manufacturers should promptly notify VSP of material changes to legal entity, manufacturing location, quality systems/certificates, technology, ownership or other factors affecting quality or supply capability. Where requirements are no longer met or performance/quality issues arise, VSP may request corrective action, reassessment or initiate the internal process for removal from the list.

После включения в перечень VSP может осуществлять мониторинг и повторную оценку информации о производителе и результатов его деятельности. Производитель должен своевременно уведомлять VSP о существенных изменениях юридического лица, места производства, системы качества/сертификатов, технологии, формы собственности или иных факторов, влияющих на качество либо возможность поставки. Если критерии более не выполняются или возникают проблемы с качеством/исполнением, VSP вправе потребовать корректирующие действия, провести повторную оценку либо инициировать внутреннюю процедуру исключения из перечня.

7. ĐẦU MỐI TIẾP NHẬN / SUBMISSION CONTACT / КОНТАКТ ДЛЯ ПОДАЧИ ДОКУМЕНТОВ

Đơn vị / Department / Подразделение

Phòng Cung ứng Vật tư Kỹ thuật (CUVTKT) / Technical Material Supply Dept. Vietsovpetro /ОМТС СП «Вьетсовпетро»

Email

vspadmin@ vietsov.com.vn ;  haibs.me@vietsov.com.vn

Website

https://tender.vietsov.com.vn/Pages/intro.aspx

Hồ sơ điện tử / Electronic dossier / Электронное досье

Dạng file PDF có thể tìm kiếm; catalogue/datasheet/chứng chỉ tách rõ theo nhóm. / Searchable PDF; catalogues/datasheets/certificates clearly grouped. / PDF с возможностью текстового поиска; каталоги/технические листы/сертификаты должны быть четко сгруппированы.

 ​