PV: Thưa ông, năm nay đánh dấu 40 năm khai thác tấn dầu đầu tiên của Liên doanh Vietsovpetro, đơn vị thành viên của Petrovietnam. Nhìn lại dấu mốc năm 1986 trong bối cảnh đất nước còn rất khó khăn, theo ông, ý nghĩa lớn nhất của “dòng dầu đầu tiên” đối với nền kinh tế Việt Nam khi đó là gì?
TS Đinh Trọng Thịnh: Năm 1986, khi Vietsovpetro khai thác tấn dầu đầu tiên từ mỏ Bạch Hổ, kinh tế Việt Nam vẫn đang ở trong giai đoạn vô cùng khó khăn. Nền kinh tế có thể nói là “thiếu đủ thứ”: thiếu vốn, thiếu công nghệ, thiếu ngoại tệ và gần như chưa có nhiều nguồn lực để tích lũy cho phát triển. Vì vậy, ý nghĩa lớn nhất của “dòng dầu đầu tiên” không chỉ nằm ở giá trị kinh tế đơn thuần, mà thực sự là một bước ngoặt về tâm thế phát triển của Việt Nam trong thời kỳ đầu đổi mới.
 |
| TS Đinh Trọng Thịnh |
Thời điểm đó, tôi công tác tại Ngân hàng Kiến thiết và nhận thấy một điều vô cùng quan trọng là tấn dầu đầu tiên đã mở ra một nguồn ngoại tệ tự chủ cho đất nước. Khi đó, Việt Nam gần như không có nhiều ngành kinh tế có thể tạo ra dòng USD ổn định và quy mô lớn. Trong bối cảnh dự trữ ngoại hối rất thấp, nguồn thu từ dầu thô đã giúp Việt Nam có điều kiện nhập khẩu máy móc, thiết bị, vật tư phục vụ sản xuất và đầu tư cho các công trình hạ tầng chiến lược.
Nguồn thu từ dầu khí khi đó giống như một “lực đẩy” đặc biệt của nền kinh tế. Nguồn thu từ dầu không chỉ giúp Việt Nam thực hiện các nghĩa vụ thanh toán quốc tế, duy trì uy tín tín dụng quốc gia, mà còn góp phần tạo nguồn lực cho những công trình mang tính nền tảng như đường dây 500 kV Bắc - Nam. Nếu không có nguồn ngoại tệ từ dầu khí, việc triển khai những công trình quy mô lớn trong giai đoạn đó sẽ vô cùng khó khăn.
Bên cạnh đó, ý nghĩa sâu xa hơn của tấn dầu đầu tiên còn nằm ở chỗ: nó tạo ra niềm tin, rằng Việt Nam có thể làm chủ một ngành công nghiệp hiện đại, có thể hợp tác quốc tế thành công và có thể từng bước hội nhập với kinh tế toàn cầu bằng chính nội lực của mình. Đó là giá trị rất lớn về mặt chiến lược và tinh thần.
PV: Ông từng nhận định nguồn ngoại tệ từ Vietsovpetro đã giúp Việt Nam vượt qua giai đoạn khan hiếm USD và duy trì khả năng thanh toán quốc tế. Từ góc nhìn đó, nếu không có dòng tiền dầu khí thời điểm ấy, công cuộc Đổi mới của Việt Nam liệu có thể phải đối mặt với những trở ngại như thế nào?
TS Đinh Trọng Thịnh: Nhìn lại bối cảnh cuối thập niên 80 của thế kỷ XX, Việt Nam khi đó ở trong tình trạng cực kỳ khó khăn về kinh tế đối ngoại. Dự trữ ngoại hối rất thấp, cán cân thanh toán thâm hụt kéo dài, trong khi nhu cầu nhập khẩu thiết bị, vật tư, công nghệ cho công cuộc Đổi mới lại rất lớn. Trong hoàn cảnh ấy, nguồn thu ngoại tệ từ dầu thô của Vietsovpetro thực sự mang ý nghĩa “cứu cánh” đối với nền kinh tế.
Nếu không có dòng tiền dầu khí thời điểm đó, quá trình Đổi mới của Việt Nam sẽ khó khăn hơn rất nhiều, thậm chí có thể chậm lại đáng kể. Bởi muốn chuyển đổi sang kinh tế thị trường, muốn công nghiệp hóa, hiện đại hóa thì phải có nguồn lực tài chính và đặc biệt là ngoại tệ để nhập khẩu công nghệ, máy móc, thiết bị sản xuất... Nhưng thời điểm ấy, Việt Nam gần như chưa có ngành kinh tế nào tạo ra nguồn USD lớn và ổn định ngoài dầu khí.
Nguồn ngoại tệ từ Vietsovpetro đã giúp Việt Nam duy trì khả năng thanh toán quốc tế, trả nợ đúng hạn và quan trọng hơn là giữ được uy tín tín dụng quốc gia. Đây là yếu tố rất quan trọng để Việt Nam từng bước mở rộng quan hệ với các tổ chức tài chính quốc tế và thu hút đầu tư nước ngoài sau này.
Cần nhớ rằng thời điểm đó, phần lớn hàng xuất khẩu của ta là nông sản thô, giá trị không cao, trong khi nhu cầu nhập khẩu cho phát triển rất lớn. Chính dầu thô đã tạo ra “dòng tiền chiến lược”, cho phép Việt Nam đầu tư vào những công trình nền tảng như đường dây 500 kV Bắc - Nam, các nhà máy điện, hạ tầng công nghiệp và nhiều lĩnh vực thiết yếu khác.
Không chỉ vậy, dầu khí còn góp phần tạo dựng niềm tin cho quốc tế về năng lực hợp tác và khả năng phát triển của Việt Nam. Một quốc gia có thể vận hành thành công một liên doanh dầu khí quy mô lớn như Vietsovpetro trong điều kiện rất khó khăn lúc bấy giờ là điều không hề đơn giản. Điều đó cũng đã giúp Việt Nam từng bước thoát khỏi thế bị cô lập về kinh tế và mở rộng hội nhập với thế giới.
PV: Từ một liên doanh khai thác dầu khí, Vietsovpetro đã trở thành biểu tượng hợp tác kinh tế Việt - Nga; là nền móng để hình thành Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) hiện đại. Theo ông, bài học lớn nhất Vietsovpetro để lại là gì?
TS Đinh Trọng Thịnh: Tôi cho rằng, một trong những bài học mà Vietsovpetro để lại sau 40 năm không chỉ là câu chuyện khai thác thành công dầu khí, mà sâu xa hơn là bài học về xây dựng niềm tin trong hợp tác quốc tế.
Những năm 80, Việt Nam có nền kinh tế khép kín, cơ sở vật chất nghèo nàn, trình độ công nghệ hạn chế và gần như chưa có kinh nghiệm vận hành các dự án công nghiệp quy mô lớn mang tính quốc tế. Việc hình thành và vận hành thành công liên doanh dầu khí với Liên Xô như Vietsovpetro thực sự là một đột phá.
 |
| Người lao động của Vietsovpetro trên giàn CTK-3 |
Bài học đầu tiên chính là tư duy “dám hợp tác, dám chia sẻ và dám học hỏi”. Việt Nam không có đủ vốn, công nghệ hay kinh nghiệm khai thác ngoài khơi, nhưng sẵn sàng mở cửa để hợp tác với đối tác quốc tế trên tinh thần cùng có lợi. Chính sự cầu thị, nghiêm túc đã giúp Vietsovpetro trở thành mô hình thành công hiếm có trong giai đoạn đó.
Bài học thứ hai là xây dựng sự ổn định, minh bạch trong cam kết. Các nhà đầu tư dầu khí - năng lượng quốc tế luôn quan tâm đến tính nhất quán của môi trường pháp lý và năng lực điều hành của đối tác. Vietsovpetro cho thấy Việt Nam là quốc gia có trách nhiệm, tôn trọng thỏa thuận và có thể đồng hành lâu dài, qua đó tạo dựng uy tín lớn trên trường quốc tế.
Thứ ba, Vietsovpetro đã giúp hình thành đội ngũ cán bộ, kỹ sư và nhà quản lý dầu khí trình độ quốc tế. Từ “tài sản vô hình” rất lớn này, Petrovietnam dần trưởng thành, đủ năng lực đồng hành cùng các tập đoàn năng lượng hàng đầu thế giới như ExxonMobil, Total, Rosneft hay Petronas… trong các dự án quy mô lớn và rủi ro cao.
Có thể nói, Vietsovpetro chính là “trường học hội nhập” đầu tiên của ngành dầu khí. Không chỉ mang lại nguồn thu, công nghệ mà liên doanh còn định hình cách quản trị hiện đại và xây dựng niềm tin với đối tác toàn cầu. Đến hôm nay, trong làn sóng thu hút đầu tư vào LNG, điện gió ngoài khơi hay năng lượng mới, bài học lịch sử về uy tín, cam kết và năng lực hợp tác quốc tế ấy vẫn còn nguyên giá trị.
PV: Ông từng cho rằng Petrovietnam là mô hình doanh nghiệp nhà nước “tự chủ nhưng có kiểm soát”. Từ câu chuyện Vietsovpetro và Petrovietnam, theo ông, đâu là bài học kinh nghiệm để các doanh nghiệp nhà nước khác có thể vừa giữ vai trò dẫn dắt, vừa hoạt động hiệu quả trong cơ chế thị trường?
TS Đinh Trọng Thịnh: Tôi cho rằng điều lớn nhất mà các doanh nghiệp nhà nước khác có thể học từ câu chuyện Vietsovpetro và Petrovietnam chính là tư duy quản trị theo hướng “tự chủ nhưng có kiểm soát”. Đây là một mô hình rất đáng suy ngẫm trong bối cảnh Việt Nam đang đặt yêu cầu nâng cao hiệu quả khu vực doanh nghiệp nhà nước.
Thực tế cho thấy, trong nhiều giai đoạn khó khăn, từ biến động giá dầu, khủng hoảng tài chính 2008 cho đến đại dịch Covid-19, Petrovietnam vẫn duy trì ổn định sản xuất kinh doanh, bảo đảm dòng tiền và tiếp tục đóng góp lớn cho ngân sách. Điều đó không phải ngẫu nhiên, mà đến từ một hệ thống quản trị có chiều sâu.
Theo tôi, bài học đầu tiên là phải trao quyền tự chủ thực chất cho doanh nghiệp. Một tập đoàn kinh tế lớn hoạt động trong lĩnh vực có tính toàn cầu không thể vận hành theo tư duy hành chính thuần túy hay “xin - cho”. Petrovietnam có cơ chế để các đơn vị thành viên chủ động trong đầu tư, tài chính, thị trường và tổ chức sản xuất, nhưng vẫn nằm trong khung chiến lược và giám sát chung. Chính sự linh hoạt đó giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh trước biến động thị trường.
Bài học thứ hai là phải xây dựng năng lực quản trị rủi ro dài hạn. Ngành dầu khí luôn đối mặt với biến động địa chính trị, giá cả, công nghệ và thị trường. Petrovietnam có thể đứng vững vì không chỉ nhìn bài toán lợi nhuận ngắn hạn, mà luôn xây dựng các kịch bản ứng phó, duy trì năng lực tài chính và đa dạng hóa hệ sinh thái từ khai thác, khí, điện đến dịch vụ kỹ thuật. Đây là điều rất nhiều doanh nghiệp nhà nước hiện nay còn thiếu.
Thứ ba, yếu tố con người và tính chuyên nghiệp trong lãnh đạo là rất quan trọng. Petrovietnam hình thành được đội ngũ cán bộ kỹ thuật và quản trị trưởng thành từ thực tiễn, có năng lực chuyên môn cao và tư duy thị trường. Một doanh nghiệp nhà nước muốn cạnh tranh được thì bộ máy điều hành phải thực sự hiểu ngành nghề, hiểu thị trường và dám chịu trách nhiệm.
Quan trọng hơn, Petrovietnam cho thấy doanh nghiệp nhà nước hoàn toàn có thể vừa thực hiện nhiệm vụ quốc gia, vừa vận hành theo cơ chế thị trường nếu có mô hình quản trị phù hợp. Đây là điều rất đáng tham khảo trong bối cảnh Việt Nam đang cần những “đầu tàu” kinh tế đủ mạnh để dẫn dắt tăng trưởng, bảo đảm an ninh năng lượng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
PV: Nhìn về chặng đường phía trước, khi Petrovietnam đang phát triển mạnh thành tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia, theo ông, di sản lớn nhất mà Vietsovpetro để lại sau 40 năm là gì?
TS Đinh Trọng Thịnh: Di sản lớn nhất Vietsovpetro để lại không chỉ là hàng trăm triệu tấn dầu khai thác hay hàng chục tỉ USD đóng góp cho ngân sách Nhà nước. Điều quan trọng hơn, Vietsovpetro đã góp phần tạo dựng nền tảng cho năng lực tự chủ kinh tế và tư duy công nghiệp hiện đại của Việt Nam.
Vào thời điểm những năm 80, Việt Nam gần như chưa có ngành công nghiệp hiện đại nào đủ sức hội nhập quốc tế ở quy mô lớn. Chính Vietsovpetro đã mở ra mô hình phát triển hoàn toàn mới: làm chủ công nghệ, quản trị công nghiệp quy mô lớn, hợp tác quốc tế và vận hành theo chuẩn mực kỹ thuật toàn cầu.
 |
| Giàn CNTT 2 mỏ Bạch Hổ |
Từ một liên doanh dầu khí, Việt Nam từng bước hình thành đội ngũ kỹ sư, chuyên gia, nhà quản lý có trình độ cao. Đây là “tài sản chiến lược” rất lớn không thể đo đếm đơn thuần bằng tiền bạc. Có thể nói, Vietsovpetro chính là một trong những “cái nôi” đào tạo nguồn nhân lực công nghiệp hiện đại cho Việt Nam.
Quan trọng hơn, Vietsovpetro đã giúp Việt Nam xây dựng được niềm tin vào khả năng tự chủ phát triển. Trước đây chúng ta ở tâm thế phụ thuộc vào viện trợ hoặc nguồn lực bên ngoài. Nhưng từ khi có dầu khí, Việt Nam bắt đầu có nguồn ngoại tệ tự chủ, có khả năng đầu tư cho hạ tầng, công nghiệp và từng bước mở rộng hội nhập kinh tế quốc tế bằng nội lực.
Và dấu ấn sâu sắc nhất, Vietsovpetro đã chứng minh người Việt Nam hoàn toàn có thể làm chủ và vận hành hiệu quả những ngành công nghiệp công nghệ cao, độ rủi ro lớn và yêu cầu quản trị quốc tế rất khắt khe. Điều đó có ý nghĩa rất lớn về tâm thế phát triển quốc gia.
Hôm nay, khi Petrovietnam chuyển mình trở thành Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia hiện đại, bước vào các lĩnh vực mới như LNG, điện gió ngoài khơi, hydrogen, dịch vụ kỹ thuật cao... thì “di sản Vietsovpetro” vẫn còn nguyên giá trị. Đó không chỉ là di sản về dầu khí, mà là di sản về bản lĩnh công nghiệp, năng lực hội nhập và khát vọng vươn lên của Việt Nam trong thời kỳ mới.
Tôi cho rằng, 40 năm tấn dầu đầu tiên không đơn thuần là một dấu mốc lịch sử của ngành dầu khí, mà còn là biểu tượng cho hành trình Việt Nam từng bước đi từ thiếu thốn, bao cấp sang tự chủ, hội nhập và phát triển bằng chính trí tuệ và nội lực của mình.
PV: Trân trọng cảm ơn ông!